Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không phải mọi kết quả nghiên cứu đều có thể chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ hay giá trị kinh tế. Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường – thường được gọi là “thung lũng tử thần” trong đổi mới sáng tạo – vẫn là thách thức lớn đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Xuất phát từ thực tế đó, bài báo “Thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển (R&D): Tiếp cận theo thang đo độ trưởng thành công nghệ (TRL) và hàm ý chính sách” của tác giả Nguyễn Thị Thưa đã phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa hoạt động nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo, thương mại hóa công nghệ và thang đo độ trưởng thành công nghệ (Technology Readiness Level - TRL), đồng thời đề xuất một khung tiếp cận mới phù hợp với xu hướng quốc tế hiện nay.
Theo nghiên cứu, trong nhiều năm qua, quá trình đổi mới sáng tạo thường được mô tả theo mô hình tuyến tính, trong đó nghiên cứu khoa học tạo ra tri thức mới, sau đó phát triển thành công nghệ và cuối cùng được thương mại hóa trên thị trường. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ những hạn chế khi không phản ánh đầy đủ tính chất tương tác, lặp lại và phụ thuộc vào hệ sinh thái của hoạt động đổi mới sáng tạo. Các chuẩn quốc tế mới nhất như Frascati Manual 2015 và Oslo Manual 2018 của OECD cho thấy đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn trong hoạt động R&D mà còn bao gồm các quá trình học hỏi, cải tiến, lan tỏa công nghệ và tương tác giữa nhiều chủ thể trong nền kinh tế.
Bài báo đã hệ thống hóa khái niệm R&D theo các chuẩn quốc tế của OECD, UNESCO và pháp luật Việt Nam. Theo đó, R&D không đơn thuần là quá trình tạo ra tri thức mới mà còn phải đáp ứng các tiêu chí về tính mới, tính sáng tạo, tính hệ thống, tính không chắc chắn và khả năng tái lập hoặc chuyển giao kết quả nghiên cứu. Đây là những tiêu chuẩn quan trọng giúp phân biệt hoạt động nghiên cứu khoa học với các hoạt động kỹ thuật hay cải tiến thông thường.
Một nội dung trọng tâm của nghiên cứu là phân tích vai trò của thang đo độ trưởng thành công nghệ (TRL) – công cụ được NASA phát triển nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng của công nghệ từ giai đoạn ý tưởng đến khi ứng dụng thực tiễn. Theo tác giả, TRL giúp nhận diện rõ các giai đoạn phát triển công nghệ, đặc biệt là khu vực từ TRL 4 đến TRL 6 – nơi nhiều kết quả nghiên cứu gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, thị trường và cơ chế hỗ trợ để tiếp tục hoàn thiện. Đây chính là vùng “thung lũng tử thần” khiến nhiều công nghệ tiềm năng không thể tiến tới giai đoạn triển khai và thương mại hóa.
Nghiên cứu cho rằng thương mại hóa không nên được hiểu đơn thuần là bước cuối cùng của quá trình đổi mới sáng tạo. Theo cách tiếp cận của OECD, cần phân biệt rõ giữa triển khai đổi mới (implementation) và thương mại hóa (commercialization). Một sản phẩm hoặc quy trình được coi là đổi mới khi đã được đưa vào sử dụng trong thực tiễn, ngay cả khi chưa tạo ra doanh thu thương mại. Trong khi đó, thương mại hóa là quá trình biến đổi mới thành giá trị kinh tế thông qua thị trường. Sự phân biệt này giúp mở rộng phạm vi đánh giá đổi mới sáng tạo và tránh bỏ sót các dạng đổi mới tổ chức, đổi mới quy trình hoặc đổi mới xã hội không trực tiếp tạo ra doanh thu.
Một đóng góp quan trọng của bài báo là đề xuất khung phân tích tích hợp R&D – TRL – Đổi mới sáng tạo – Thương mại hóa. Khác với mô hình tuyến tính truyền thống, khung phân tích này xem đổi mới sáng tạo là một hệ thống động, trong đó tri thức được tạo ra, lan tỏa, thử nghiệm, hoàn thiện và tái sử dụng thông qua các vòng phản hồi liên tục giữa nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, thị trường và cơ quan quản lý.
Trong mô hình đó, các tổ chức trung gian như văn phòng chuyển giao công nghệ (TTO), trung tâm hỗ trợ đổi mới sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp và quỹ đầu tư mạo hiểm giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là những “cầu nối” giúp giảm rủi ro, hỗ trợ quản lý tài sản trí tuệ, kết nối cung – cầu công nghệ và thúc đẩy quá trình chuyển giao từ nghiên cứu sang sản xuất kinh doanh. Nghiên cứu cho rằng hiệu quả thương mại hóa tại Việt Nam hiện nay còn hạn chế một phần do hệ thống tổ chức trung gian chưa phát triển tương xứng với nhu cầu của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Bài báo cũng nhấn mạnh vai trò của sở hữu trí tuệ trong quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Theo các khuyến nghị của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), tài sản trí tuệ không chỉ là công cụ bảo hộ pháp lý mà còn là tài sản có thể giao dịch, cấp phép và chuyển nhượng trên thị trường công nghệ. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, hệ thống bảo hộ cần được kết hợp với các cơ chế hỗ trợ chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường công nghệ.
Từ các phân tích lý thuyết và chính sách, tác giả đề xuất Việt Nam cần chuyển từ tư duy “lấy R&D làm trung tâm” sang tiếp cận theo hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm của quá trình đổi mới. Đồng thời, cần thiết kế các chính sách hỗ trợ phù hợp với từng giai đoạn phát triển công nghệ, đặc biệt tập trung vào các mức TRL trung gian – nơi có rủi ro cao nhưng quyết định khả năng đưa công nghệ ra thị trường. Bên cạnh đó là việc phát triển các tổ chức trung gian, thúc đẩy thị trường công nghệ, hoàn thiện cơ chế tài chính cho đổi mới sáng tạo và tăng cường liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước theo mô hình “ba nhà” (Triple Helix).
Nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ các khái niệm và cách tiếp cận hiện đại về R&D, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ mà còn cung cấp những gợi mở chính sách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế tại Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước đang thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo tinh thần các nghị quyết mới của Đảng và Nhà nước, việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh sẽ là điều kiện then chốt để các kết quả nghiên cứu thực sự trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Thông tin bài báo
Tên bài báo (Ngôn ngữ: Tiếng Việt): Thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển (R&D): Tiếp cận theo thang đo độ trưởng thành công nghệ (TRL) và hàm ý chính sách
Tác giả: Nguyễn Thị Thưa
Đơn vị công tác: Cục Thông tin, Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ
Bài báo được công bố tại: Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế về Công nghệ và Sức khỏe số – INCOTEH 2026
Trang: 363 – 376
ISBN: 978-604-357-503-3
Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Toàn văn kỷ yếu điện tử: Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế về Công nghệ và Sức khỏe số – INCOTEH 2026