Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: điều gì quyết định khả năng thích ứng của người lao động trước những biến động do công nghệ tạo ra? Phần lớn các nghiên cứu hiện nay thường tập trung vào trình độ học vấn, kỹ năng số hoặc năng lực chuyên môn. Tuy nhiên, nghiên cứu của tác giả Nguyen Thi Minh Thuy cho rằng một yếu tố quan trọng khác thường bị bỏ qua chính là vốn xã hội (social capital) – hệ thống các mối quan hệ, mạng lưới kết nối, niềm tin và sự hỗ trợ xã hội mà mỗi cá nhân sở hữu.
Trong bài báo “Social Capital and Occupational Adaptation in the Context of Digital Transformation in Vietnam: Evidence from a Systematic Review”, tác giả đã thực hiện tổng quan hệ thống 43 công trình nghiên cứu khoa học được công bố quốc tế nhằm phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi số, tái cấu trúc thị trường lao động và vai trò của vốn xã hội trong quá trình thích ứng nghề nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu được triển khai theo hướng dẫn PRISMA 2020 – một tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tổng quan hệ thống.
Kết quả tổng hợp cho thấy chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với thị trường lao động Việt Nam. Nhu cầu đối với các kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu, khả năng thích nghi và học tập suốt đời ngày càng tăng. Trong khi đó, nhiều công việc mang tính lặp lại hoặc sử dụng kỹ năng trung bình đang chịu áp lực lớn từ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Người lao động không chỉ cần nâng cao trình độ chuyên môn mà còn phải liên tục điều chỉnh lộ trình nghề nghiệp để thích ứng với môi trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.
Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là phần lớn các công trình về chuyển đổi số và các nghiên cứu về vốn xã hội tại Việt Nam hiện vẫn tồn tại tương đối độc lập. Các nghiên cứu về công nghệ chủ yếu tập trung vào tác động của tự động hóa, yêu cầu kỹ năng mới và tái cơ cấu việc làm; trong khi các nghiên cứu về vốn xã hội thường phân tích vai trò của mạng lưới quan hệ trong tìm kiếm việc làm, tăng thu nhập hoặc cải thiện sinh kế. Sự thiếu kết nối giữa hai hướng tiếp cận này khiến việc lý giải sự khác biệt trong khả năng thích ứng của người lao động trước các biến động công nghệ còn nhiều hạn chế.
Để khắc phục khoảng trống nghiên cứu đó, tác giả đề xuất một khung phân tích tích hợp, trong đó chuyển đổi số được xem như một “cú sốc cấu trúc” làm thay đổi cơ hội nghề nghiệp và yêu cầu kỹ năng trên thị trường lao động. Trong mô hình này, vốn con người (human capital) và vốn xã hội đóng vai trò là các nguồn lực quyết định khả năng thích ứng của người lao động trước những thay đổi của môi trường việc làm.
Theo nghiên cứu, vốn xã hội tác động đến quá trình thích ứng nghề nghiệp thông qua ba cơ chế quan trọng.
Thứ nhất là cơ chế thông tin, giúp người lao động tiếp cận nhanh hơn với thông tin tuyển dụng, cơ hội đào tạo, nhu cầu kỹ năng mới và các xu hướng nghề nghiệp đang nổi lên trong nền kinh tế số. Những cá nhân có mạng lưới quan hệ đa dạng thường có khả năng nắm bắt cơ hội việc làm tốt hơn so với những người bị giới hạn trong các mối quan hệ hẹp.
Thứ hai là cơ chế hỗ trợ nguồn lực, bao gồm hỗ trợ tài chính, hỗ trợ tinh thần và hỗ trợ từ các tổ chức xã hội hoặc cộng đồng. Trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp hoặc đối mặt với nguy cơ mất việc làm do công nghệ thay thế, các nguồn lực này có thể giúp người lao động giảm chi phí chuyển đổi và nâng cao khả năng phục hồi.
Thứ ba là cơ chế vị thế mạng lưới, phản ánh lợi thế của những cá nhân có khả năng kết nối với nhiều nhóm xã hội hoặc các tổ chức khác nhau. Những người sở hữu mạng lưới quan hệ rộng và đa dạng thường dễ tiếp cận các nguồn lực, thông tin và cơ hội nghề nghiệp chất lượng cao hơn trong nền kinh tế số.
Từ các kết quả phân tích, nghiên cứu cho rằng thích ứng nghề nghiệp không chỉ là vấn đề của kỹ năng hay trình độ học vấn mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng kết nối xã hội của mỗi cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế số, khi cơ hội nghề nghiệp, đào tạo và đổi mới sáng tạo ngày càng được lan tỏa thông qua các mạng lưới số và cộng đồng nghề nghiệp trực tuyến.
Bài báo cũng đưa ra khuyến nghị rằng các chính sách hỗ trợ người lao động trong chuyển đổi số không nên chỉ tập trung vào đào tạo kỹ năng mà cần chú trọng xây dựng các hệ sinh thái kết nối nghề nghiệp, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, tổ chức xã hội và người lao động. Việc mở rộng cơ hội tiếp cận mạng lưới thông tin, tư vấn nghề nghiệp và hỗ trợ học tập có thể góp phần giảm bất bình đẳng và nâng cao khả năng thích ứng của lực lượng lao động trong tương lai.
Nghiên cứu không chỉ bổ sung góc nhìn liên ngành giữa kinh tế lao động và xã hội học mạng lưới mà còn cung cấp cơ sở lý luận quan trọng cho việc hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, việc phát huy đồng thời vốn con người và vốn xã hội sẽ là chìa khóa giúp người lao động thích ứng hiệu quả với những thay đổi của thị trường lao động hiện đại.
Thông tin bài báo
Tên bài báo (Ngôn ngữ: Tiếng Anh): Social Capital and Occupational Adaptation in the Context of Digital Transformation in Vietnam: Evidence from a Systematic Review
Tác giả: Nguyen Thi Minh Thuy
Đơn vị công tác: Trade Union University (Trường Đại học Công đoàn)
Bài báo được công bố tại: Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế về Công nghệ và Sức khỏe số – INCOTEH 2026
Trang: 397 – 425
ISBN: 978-604-357-503-3
Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Toàn văn kỷ yếu điện tử: Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế về Công nghệ và Sức khỏe số – INCOTEH 2026